Kí tự đặc biệt trong Word và Excel là kí hiệu như ©, →, ✓, ★ không có trên bàn phím. Word chèn qua Insert › Symbol hoặc gõ mã rồi Alt+X; Excel dùng Insert › Symbol hoặc hàm UNICHAR. Bàn làm việc KiTuDacBiet.Biz đổi kí tự bất kỳ ra mã cho cả hai.
Đổi kí tự ra mã Word và Excel
| Kí tự | Word: gõ rồi Alt+X | Excel | HTML |
|---|
Cách chèn kí tự đặc biệt trong Word
- Insert › Symbol › More Symbols: chọn font (nên giữ font chữ đang dùng), chọn kí tự, bấm Insert.
- Mã + Alt+X: gõ mã ở cột Word (vd 2713) rồi nhấn Alt+X để ra ✓.
- AutoCorrect: Word tự đổi (c) thành ©, ™ thành ™, (r) thành ®, –> thành →. Thêm quy tắc riêng ở File › Options › Proofing › AutoCorrect Options.
Tránh chèn kí hiệu từ font Wingdings hay Symbol: chúng là chữ thường mang hình khác, đổi font hoặc mở trên máy khác sẽ ra chữ cái lạ.
Chèn kí tự đặc biệt trong Excel
- Insert › Symbol khi đang sửa ô.
- Hàm UNICHAR: =UNICHAR(10003) ra ✓, =UNICHAR(9733) ra ★ (có từ Excel 2013).
- Ghép với chữ: =”Xong “&UNICHAR(10003).
- Dán từ bảng dưới cũng được.
Google Docs
Insert › Special characters, tìm theo tên tiếng Anh (check, star, arrow) hoặc vẽ hình kí hiệu.
Bảng kí tự cho Word, Excel
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Alt+X / UNICHAR | Ghim |
|---|---|---|---|---|
| check mark | U+2713 | 2713 / 10003 | ||
| heavy check mark | U+2714 | 2714 / 10004 | ||
| ballot x | U+2717 | 2717 / 10007 | ||
| heavy ballot x | U+2718 | 2718 / 10008 | ||
| ballot box | U+2610 | 2610 / 9744 | ||
| ballot box with check | U+2611 | 2611 / 9745 | ||
| ballot box with x | U+2612 | 2612 / 9746 | ||
| black star | U+2605 | 2605 / 9733 | ||
| white star | U+2606 | 2606 / 9734 | ||
| rightwards arrow | U+2192 | 2192 / 8594 | ||
| leftwards arrow | U+2190 | 2190 / 8592 | ||
| upwards arrow | U+2191 | 2191 / 8593 | ||
| downwards arrow | U+2193 | 2193 / 8595 | ||
| rightwards double arrow | U+21D2 | 21D2 / 8658 | ||
| copyright sign | U+00A9 | 00A9 / 169 | ||
| registered sign | U+00AE | 00AE / 174 | ||
| trade mark sign | U+2122 | 2122 / 8482 | ||
| section sign | U+00A7 | 00A7 / 167 | ||
| pilcrow sign | U+00B6 | 00B6 / 182 | ||
| degree sign | U+00B0 | 00B0 / 176 | ||
| plus-minus sign | U+00B1 | 00B1 / 177 | ||
| multiplication sign | U+00D7 | 00D7 / 215 | ||
| division sign | U+00F7 | 00F7 / 247 | ||
| not equal to | U+2260 | 2260 / 8800 | ||
| almost equal to | U+2248 | 2248 / 8776 | ||
| less-than or equal to | U+2264 | 2264 / 8804 | ||
| greater-than or equal to | U+2265 | 2265 / 8805 | ||
| infinity | U+221E | 221E / 8734 | ||
| square root | U+221A | 221A / 8730 | ||
| n-ary summation | U+2211 | 2211 / 8721 | ||
| euro sign | U+20AC | 20AC / 8364 | ||
| pound sign | U+00A3 | 00A3 / 163 | ||
| yen sign | U+00A5 | 00A5 / 165 | ||
| dong sign | U+20AB | 20AB / 8363 | ||
| bullet | U+2022 | 2022 / 8226 | ||
| horizontal ellipsis | U+2026 | 2026 / 8230 | ||
| em dash | U+2014 | 2014 / 8212 | ||
| en dash | U+2013 | 2013 / 8211 | ||
| left-pointing double angle quotation mark | U+00AB | 00AB / 171 | ||
| right-pointing double angle quotation mark | U+00BB | 00BB / 187 | ||
| reference mark | U+203B | 203B / 8251 | ||
| numero sign | U+2116 | 2116 / 8470 | ||
| degree celsius | U+2103 | 2103 / 8451 |

Mẫu tên, kaomoji, emoji
Chưa thử từng ứng dụng.

Gửi kết quả thử của bạn
Đã dán thử một kí tự vào game? Gửi email tới [email protected] kèm kí tự, mã U+, tên game, đời máy, phiên bản và ngày thử, kết quả nhận / bị cắt / ra ô vuông. Đội ngũ biên tập KiTuDacBiet.Biz kiểm tra rồi ghi vào bảng thử kèm ngày.
Nguồn
- Insert Symbol, AutoCorrect, UNICHAR: Hỗ trợ Microsoft Office.
- Mã kí tự: Unicode Consortium.
Ảnh minh hoạ, không phải ảnh chụp màn hình.
Gom kí tự vào sổ ghim ở bàn làm việc của KiTuDacBiet.Biz. Website độc lập, không liên kết với Garena, Tencent, Krafton hay VNG.
Cập nhật ngày 8/10/2026 · Đội ngũ biên tập KiTuDacBiet.Biz
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!