Kí tự đặc biệt trên iPhone là kí hiệu như ★, ✓, ♡ hay logo táo không có phím riêng trên bàn phím iOS. Cách gõ nhanh nhất: ghim các kí tự hay dùng, rồi lưu chúng vào Thay thế văn bản để gõ tắt. Bàn làm việc KiTuDacBiet.Biz tạo sẵn bảng phím tắt cho bạn.
Tạo bảng phím tắt Thay thế văn bản
Bấm «+ ghim» các kí tự bạn hay dùng; bảng phím tắt dưới tự cập nhật, cứ làm theo từng dòng.
| Phím tắt | Cụm từ |
|---|
Cách gõ kí tự đặc biệt trên iPhone
- Ghim kí tự ở bảng dưới, bấm «Chép cả sổ».
- Vào Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản, chạm +.
- Dán một kí tự vào Cụm từ, gõ phím tắt theo bảng trên, Lưu; lặp lại cho kí tự khác.
- Ở Zalo, Messenger hay Ghi chú, gõ phím tắt rồi chọn gợi ý.
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Ghim |
|---|---|---|---|
| black star | U+2605 | ||
| white star | U+2606 | ||
| check mark | U+2713 | ||
| heavy check mark | U+2714 | ||
| white heart suit | U+2661 | ||
| black heart suit | U+2665 | ||
| rightwards arrow | U+2192 | ||
| leftwards arrow | U+2190 | ||
| black four pointed star | U+2726 | ||
| rotated heavy black heart bullet | U+2765 | ||
| left white corner bracket | U+300E | ||
| right white corner bracket | U+300F | ||
| left black lenticular bracket | U+3010 | ||
| right black lenticular bracket | U+3011 | ||
| bullet | U+2022 | ||
| horizontal ellipsis | U+2026 | ||
| degree sign | U+00B0 | ||
| plus-minus sign | U+00B1 | ||
| black sun with rays | U+2600 | ||
| cloud | U+2601 | ||
| umbrella | U+2602 | ||
| snowflake | U+2744 | ||
| last quarter moon | U+263E | ||
| airplane | U+2708 | ||
| black telephone | U+260E | ||
| envelope | U+2709 | ||
| eighth note | U+266A | ||
| black florette | U+273F | ||
| white florette | U+2740 | ||
| infinity | U+221E | ||
| almost equal to | U+2248 |

Kí tự táo iPhone
Logo táo là U+F8FF, vùng dùng riêng: chỉ máy Apple vẽ thành quả táo; máy Android hay Windows thường ra ô vuông. Muốn ai cũng thấy, dùng 🍎 hoặc 🍏. Trên Mac gõ bằng Option + Shift + K.
Kí tự đặc biệt iPhone nhìn thấy trên máy khác
Kí tự trong bảng trên là kí tự phổ biến, máy khác cũng hiện. Riêng và emoji mới có thể ra ô vuông hoặc ô trống trên máy chưa cập nhật.
Kí tự Android
Trên Android với Gboard: nhấn giữ phím để có dấu phụ (giữ «-» ra – —, giữ «?» ra ¿), dùng thẻ biểu tượng 🙂 trong bảng emoji, hoặc lưu kí tự vào Từ điển cá nhân làm phím tắt. Menu có thể khác theo phiên bản; chúng tôi chưa ghi phiên bản đã thử.
Mẫu tên, kaomoji, emoji
Chưa thử từng ứng dụng.

Gửi kết quả thử của bạn
Đã dán thử một kí tự vào game? Gửi email tới [email protected] kèm kí tự, mã U+, tên game, đời máy, phiên bản và ngày thử, kết quả nhận / bị cắt / ra ô vuông. Đội ngũ biên tập KiTuDacBiet.Biz kiểm tra rồi ghi vào bảng thử kèm ngày.
Nguồn
- Thay thế văn bản: Hướng dẫn sử dụng iPhone của Apple.
- Mã kí tự: Unicode Consortium.
Ảnh minh hoạ, không phải ảnh chụp màn hình.
Gom kí tự vào sổ ghim ở bàn làm việc của KiTuDacBiet.Biz. Website độc lập, không liên kết với Garena, Tencent, Krafton hay VNG.
Cập nhật ngày 8/10/2026 · Đội ngũ biên tập KiTuDacBiet.Biz
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!